THÉP HÌNH H250 - THÉP CHỮ H250
Hotline: 02746 298 999 thepquoccuong@gmail.com

THÉP HÌNH H250 - THÉP CHỮ H250

  • Giá: liên hệ 02746 298 999

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Chi tiết

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Kích thước chuẩn (mm) Diện tích mặt cắt ngang (cm2) Đơn trọng (kg/m) Momen quán tính (cm4) Bán kính quán tính (cm) Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)
HxB t1 t2 r A W Ix Iy ix iy Zx Zy
H100x100 6 8 10 21.9 17.2 383 134 4.18 2.47 76.5 26.7
H125x125 6.5 9 10 30.31 23.8 847 293 5.29 3.11 136 47
H150x75 5 7 8 17.85 14.0 666 49.5 6.11 1.66 88.8 13.2
H148x100 6 9 11 26.84 21.1 1,020 151 6.17 2.37 138 30.1
H150x150 7 10 11 40.14 31.5 1,640 563 6.39 3.75 219 75.1
H175x175 8 11 12 51.2 40.4 2,880 984 7.5 4.4 330 112
H198x99 4.5 7 11 23.18 18.2 1,580 114 8.26 2.21 160 23
H200x100 5.5 8 11 27.16 21.3 1,840 134 8.24 2.22 184 26.8
H194x150 6 9 13 39.01 30.6 2,690 507 8.3 3.61 277 67.6
H200x200 8 12 13 63.53 49.9 4,720 1,600 8.62 5.02 472 160
H200x204 12 12 13 71.5 56.2 4,980 1,700 8.35 4.88 498 167
H208x202 10 16 13 83.69 65.7 6,530 2,200 8.83 5.13 628 218
H248x124 5 8 12 32.68 25.7 3,540 255 10.4 2.79 285 41.1
H250x125 6 9 12 37.66 29.6 4,050 294 10.4 2.79 324 47
H244x175 7 11 16 56.2 44.1 6,120 984 10.4 4.18 502 113
H244x252 11 11 16 82.06 64.4 8,790 2,940 10.3 5.98 720 233
H248X249 8 13 16 84.7 66.5 9,930 3,350 10.8 6.29 801 269
H250x250 9 14 16 92.18 72.4 10,800 3,650 10.8 6.29 867 292

 

Mác thép Giới hạn chảy δc (MPa) ≥
(1) (2)
Độ bền kéo δb (MPa) Độ giãn dài ≥ Uốn cong 108o
r bán kính mặt trong
a độ dài hoặc đường kính
 
 
Chiều dày hoặc đường kính (mm) Chiều dày hoặc đường kính (mm)
 
δ (%)
  ≤ 16 > 16 > 40  
SS330 
 
205 195 175 330 ~430 Tấm dẹt ≤ 5
> 5
~ 16
16 ~
50
> 40
 
26
21
 
26
 
28
r = 0.5a
205 195 175 330 ~430 Thanh, góc ≤ 25 25
30
r = 0.5a
SS400 
 
245 235 215 400 ~510 Tấm dẹt ≤ 5
> 5
~ 16
16 ~
50
> 40
 
21
17
 
21
 
23
r = 1.5a
Thanh, góc ≤ 25
> 25
 
20
24
r = 1.5a
SS490 
 
280 275 255 490 ~605 Tấm dẹt ≤ 5
> 5
~ 16
16 ~
50
> 40
19
15
 
19
 
21
r = 2.0a
Thanh, góc ≤ 25
> 25
18
21
r = 2.0a
SS540 400 390 - 540 Tấm dẹt ≤ 5
> 5
~ 16
16 ~
50
> 40
16
13
 
17
 
r = 2.0a
400 390 - 540 Thanh, góc ≤ 25
> 25
13
17
r = 2.0a
(1)   Chiều dày hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa.
(2)   Thép độ dày > 90mm, mỗii tăng chiều dày 25mm, độ giãn dài giảm 1% nhưng giảm nhiều nhất chỉ đến 3%.
 

(Trích nguồn sổ tay xây dựng thép thế giới PGS. TS. Trần Văn Địch tr.291 - 294)

2. CƠ TÍNH THÉP KẾT CẤU HÀN:

Mác thép Giới hạn chảy (MPa) ≥ Độ bền kéo Độ giãn dài ≥ Akv (0oC)/J
Chiều dày  (mm) Chiều dày (mm) Chiều dày (mm) δ (%)
<16 16 ~ 40 40 ~ 75 75 ~ 100 100 ~ 160 160 ~ 200 <100 100 ~ 200
SM400A
SM400B
 
SM400C
245 235 215 215 205 195 400 ~ 510 400 ~ 510 < 5
5 ~ 16
16 ~ 50
> 40
23
18
22
24
-
≥ 27
- - ≥ 47
SM 490A
SM 490B
 
SM 490C
325 315 295 295 228 275 490 ~ 610 490 ~ 610 <5
5 ~ 16
16 ~ 50
> 40
22
17
21
23
≥ 27
- - ≥ 47
SM490YA
SM490YB
 
 
365 355 335 325 - - 490 ~ 610 - < 5
5 ~ 16
16 ~ 50
> 40
19
15
19
21
-
≥ 27
SM520B
SM520C
 
365 355 335 325 - - 520 - 640 - < 5
5 ~ 16
16 ~ 50
> 40
19
15
19
21
 
≥ 27
≥ 47
SM 570 460 450 430 420 - - 570 - 720 - < 16
> 16
> 20
19
26
20

≥ 47
(-50C)

 

Có thể bạn quan tâm
THÉP HÌNH H400 - THÉP CHỮ H400 THÉP HÌNH H400 - THÉP CHỮ H400
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H350 - THÉP CHỮ H350 THÉP HÌNH H350 - THÉP CHỮ H350
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H300 - THÉP CHỮ H300 THÉP HÌNH H300 - THÉP CHỮ H300
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H200 - THÉP CHỮ H200 THÉP HÌNH H200 - THÉP CHỮ H200
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H175 THÉP CHỮ H175 THÉP HÌNH H175 THÉP CHỮ H175
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H150 - THÉP CHỮ H150 THÉP HÌNH H150 - THÉP CHỮ H150
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 Đường Số 3 – KP Nhị Đồng 2 – P. Dĩ An – TX. Dĩ An –T. Bình Dương'

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường -  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Tin tức
Chúng tôi trên facebook