THÉP HÌNH H400 - THÉP CHỮ H400
Hotline: 02746 298 999 thepquoccuong@gmail.com

THÉP HÌNH H400 - THÉP CHỮ H400

  • Giá: liên hệ 02746 298 999

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Chi tiết

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Kích thước chuẩn (mm) Diện tích mặt cắt ngang (cm2) Đơn trọng (kg/m) Momen quán tính (cm4) Bán kính quán tính (cm) Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)
HxB t1 t2 r A W Ix Iy ix iy Zx Zy
H100x100 6 8 10 21.9 17.2 383 134 4.18 2.47 76.5 26.7
H125x125 6.5 9 10 30.31 23.8 847 293 5.29 3.11 136 47
H150x75 5 7 8 17.85 14.0 666 49.5 6.11 1.66 88.8 13.2
H148x100 6 9 11 26.84 21.1 1,020 151 6.17 2.37 138 30.1
H150x150 7 10 11 40.14 31.5 1,640 563 6.39 3.75 219 75.1
H175x175 8 11 12 51.2 40.4 2,880 984 7.5 4.4 330 112
H198x99 4.5 7 11 23.18 18.2 1,580 114 8.26 2.21 160 23
H200x100 5.5 8 11 27.16 21.3 1,840 134 8.24 2.22 184 26.8
H194x150 6 9 13 39.01 30.6 2,690 507 8.3 3.61 277 67.6
H200x200 8 12 13 63.53 49.9 4,720 1,600 8.62 5.02 472 160
H200x204 12 12 13 71.5 56.2 4,980 1,700 8.35 4.88 498 167
H208x202 10 16 13 83.69 65.7 6,530 2,200 8.83 5.13 628 218
H248x124 5 8 12 32.68 25.7 3,540 255 10.4 2.79 285 41.1
H250x125 6 9 12 37.66 29.6 4,050 294 10.4 2.79 324 47
H244x175 7 11 16 56.2 44.1 6,120 984 10.4 4.18 502 113
H244x252 11 11 16 82.06 64.4 8,790 2,940 10.3 5.98 720 233
H248X249 8 13 16 84.7 66.5 9,930 3,350 10.8 6.29 801 269
H250x250 9 14 16 92.18 72.4 10,800 3,650 10.8 6.29 867 292
H250x255 14 14 16 104.7 82.2 11,500 3,880 10.5 6.09 919 304
H298x149 6 8 13 40.8 32.0 6,320 442 12.4 3.29 424 59.3
H300x150 7 9 13 46.78 36.7 7,210 508 12.4 3.29 481 67.7
H294X200 8 12 18 72.38 56.8 11,300 1,600 12.5 4.71 771 160
H298X201 9 14 18 83.36 65.4 13,300 1,900 12.6 4.77 893 189
H294X302 12 12 18 107.7 84.5 16,900 5,520 12.5 7.16 1,150 365
H298X299 9 14 18 110.8 87.0 18,800 6,240 13.0 7.5 1,270 417
H300x300 10 15 18 119.8 94.0 20,400 6,750 13.1 7.51 1,360 450
H300x305 15 15 18 134.8 106.0 21,500 7,100 12.6 7.26 1,440 466
H304X301 11 17 18 134.8 106.0 23,400 7,730 13.2 7.57 1,540 514
H310x305 15 20 18 165.3 130.0 28,150 9,460 13.2 7.6 1,810 620
H310x310 20 20 18 180.8 142.0 29,390 9,940 12.8 7.5 1,890 642
H346x174 6 9 14 52.68 41.4 11,100 792 14.5 3.88 641 91
H350x175 7 11 14 63.14 49.6 13,600 984 14.7 3.95 775 112
H354x176 8 13 14 73.68 57.8 16,100 1,180 14.8 4.01 909 134
H336x249 8 12 20 88.15 69.2 18,500 3,090 14.5 5.92 1,100 248
H340x250 9 14 20 101.5 79.7 21,700 3,650 14.6 6.0 1,280 292
H338x351 13 13 20 135.3 106.0 28,200 9,380 14.4 8.33 1,670 534
H344x348 10 16 20 146.0 115.0 33,300 11,200 15.1 8.78 1,940 646
H344x354 16 16 20 166.6 131.0 35,300 11,800 14.6 8.43 2,050 669
H350x350 12 19 20 173.9 137.0 40,300 13,600 15.2 8.84 2,300 776
H350x357 19 19 20 191.4 156.0 42,800 14,400 14.7 8.53 2,450 809
H396x199 7 11 16 72.16 56.6 20,000 1,450 16.7 4.48 1,010 145
H400x200 8 13 16 84.12 66.0 23,700 1,740 16.8 4.54 1,190 174
H404x201 9 15 16 96.16 75.5 27,500 2,030 16.9 4.6 1,360 202
H386x299 9 14 22 120.1 94.3 33,700 6,240 16.7 7.81 1,740 418
H390x300 10 16 22 136.0 107.0 38,700 7,210 16.9 7.28 1,980 481
H388x402 15 15 22 178.5 140.0 49,000 16,300 16.6 9.54 2,520 809
H394x398 11 18 22 186.8 147.0 56,100 18,900 17.3 10.1 2,850 951
H394x405 18 18 22 214.4 168.0 59,700 20,000 16.7 9.7 3,030 985
H400x400 13 21 22 218.7 172.0 66,600 22,400 17.5 10.1 3,330 1,120

 

Mác thép Giới hạn chảy δc (MPa) ≥
(1) (2)
Độ bền kéo δb (MPa) Độ giãn dài ≥ Uốn cong 108o
r bán kính mặt trong
a độ dài hoặc đường kính
 
 
Chiều dày hoặc đường kính (mm) Chiều dày hoặc đường kính (mm)
 
δ (%)
  ≤ 16 > 16 > 40  
SS330 
 
205 195 175 330 ~430 Tấm dẹt ≤ 5
> 5
~ 16
16 ~
50
> 40
 
26
21
 
26
 
28
r = 0.5a
205 195 175 330 ~430 Thanh, góc ≤ 25 25
30
r = 0.5a
SS400 
 
245 235 215 400 ~510 Tấm dẹt ≤ 5
> 5
~ 16
16 ~
50
> 40
 
21
17
 
21
 
23
r = 1.5a
Thanh, góc ≤ 25
> 25
 
20
24
r = 1.5a
SS490 
 
280 275 255 490 ~605 Tấm dẹt ≤ 5
> 5
~ 16
16 ~
50
> 40
19
15
 
19
 
21
r = 2.0a
Thanh, góc ≤ 25
> 25
18
21
r = 2.0a
SS540 400 390 - 540 Tấm dẹt ≤ 5
> 5
~ 16
16 ~
50
> 40
16
13
 
17
 
r = 2.0a
400 390 - 540 Thanh, góc ≤ 25
> 25
13
17
r = 2.0a
(1)   Chiều dày hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa.
(2)   Thép độ dày > 90mm, mỗii tăng chiều dày 25mm, độ giãn dài giảm 1% nhưng giảm nhiều nhất chỉ đến 3%.
 

(Trích nguồn sổ tay xây dựng thép thế giới PGS. TS. Trần Văn Địch tr.291 - 294)

2. CƠ TÍNH THÉP KẾT CẤU HÀN:

Mác thép Giới hạn chảy (MPa) ≥ Độ bền kéo Độ giãn dài ≥ Akv (0oC)/J
Chiều dày  (mm) Chiều dày (mm) Chiều dày (mm) δ (%)
<16 16 ~ 40 40 ~ 75 75 ~ 100 100 ~ 160 160 ~ 200 <100 100 ~ 200
SM400A
SM400B
 
SM400C
245 235 215 215 205 195 400 ~ 510 400 ~ 510 < 5
5 ~ 16
16 ~ 50
> 40
23
18
22
24
-
≥ 27
- - ≥ 47
SM 490A
SM 490B
 
SM 490C
325 315 295 295 228 275 490 ~ 610 490 ~ 610 <5
5 ~ 16
16 ~ 50
> 40
22
17
21
23
≥ 27
- - ≥ 47
SM490YA
SM490YB
 
 
365 355 335 325 - - 490 ~ 610 - < 5
5 ~ 16
16 ~ 50
> 40
19
15
19
21
-
≥ 27
SM520B
SM520C
 
365 355 335 325 - - 520 - 640 - < 5
5 ~ 16
16 ~ 50
> 40
19
15
19
21
 
≥ 27
≥ 47
SM 570 460 450 430 420 - - 570 - 720 - < 16
> 16
> 20
19
26
20
≥ 47
(-50C)
Có thể bạn quan tâm
THÉP HÌNH H350 - THÉP CHỮ H350 THÉP HÌNH H350 - THÉP CHỮ H350
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H300 - THÉP CHỮ H300 THÉP HÌNH H300 - THÉP CHỮ H300
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H250 - THÉP CHỮ H250 THÉP HÌNH H250 - THÉP CHỮ H250
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H200 - THÉP CHỮ H200 THÉP HÌNH H200 - THÉP CHỮ H200
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H175 THÉP CHỮ H175 THÉP HÌNH H175 THÉP CHỮ H175
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH H150 - THÉP CHỮ H150 THÉP HÌNH H150 - THÉP CHỮ H150
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 Đường Số 3 – KP Nhị Đồng 2 – P. Dĩ An – TX. Dĩ An –T. Bình Dương'

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường -  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Tin tức
Chúng tôi trên facebook