THÉP HÌNH V100 - THÉP CHỮ V100
Hotline: 02746 298 999 thepquoccuong@gmail.com

THÉP HÌNH V100 - THÉP CHỮ V100

  • Giá: liên hệ 02746 298 999

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Chi tiết

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

+Công dụng: Dùng cho công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí, … 

Mác thép của Nga: CT3 , … theo tiêu chuẩn : GOST 380-88.

Mác thép của Nhật : SS400, ..... theo tiêu chuẩn: JIS G 3101, SB410, 3010.

Mác thép của Trung Quốc : SS400, Q235B….theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010. 
Mác thép của Mỹ : A36,…theo tiêu chuẩn : ATSM A36

L100x100 7 10 5 13.62 10.7 2.71 129 205 53.20 3.08 3.88 1.98 17.70
L100x100 8 10 8 15.36 12.1 2.75 144 229 59.40 3.06 3.86 1.97 19.86
L100x100 9 10 7 17.19 13.5 2.78 159 253 65.40 3.04 3.84 1.95 22.0
L100x100 10 10 7 19.00 14.9 2.82 175 278 72.00 3.04 3.83 1.95 24.4
L100x100 12 10 7 22.56 17.7 2.90 205 325 84.70 3.01 3.80 1.94 28.9
L100x100 13 10 7 24.31 19.1 2.94 220 348 91.10 3.00 3.78 1.94 31.1

Mác thép

Mác cũ

C (%)

Si (%)

Mn (%)

P (%)

S (%)

Điều kiện kèm theo

Thép cacbon thông thường [JIS G3101 (1981)]

 

 

 

 

 

 

Kết cấu thép độ dày (mm)

 






 

≤ 50

>50  ~ 200

SS330

S34

-

-

-

0.050

0.050

SS400

S41

-

-

-

0.050

0.050

SS490

SS50

-

-

-

0.050

0.050

SS540

SS55

≤ 0.30

-

1.60

0.040

0.040

Thép kết cấu hàn [JIS G3106 (1992)]

 

 

 

 

SM400A

SM41A

≤ 0.23

≤ 0.25

-

-

≥ 2.5 X C

≥ 2.5 X C

0.035

0.035

0.035

0.035

SM400B

SM 41B

≤ 0.20

 

≤ 0.22

≤ 0.35

 

≤ 0.35

0.60 ~ 1.00

0.60 ~ 1.00

0.035

 

0.035

0.035

 

0.035

≤ 50

 

>50  ~ 200

SM400C

SMC

≤ 0.18

≤ 0.35

≤ 1.4

0.035

0.035

≤ 100

SM490A

SM50A

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 50

≤ 0.22

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

> 50  ~ 200

SM490B

SM50B

≤ 0.18

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 50

 

 

≤ 0.22

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

> 50  ~ 200

SM490C

SM50C

≤ 0.18

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM490YA

SM50YA

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM490YB

SM50YB

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM520B

SM53B

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM520C

SM53C

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM570(1)

SM58

≤ 0.18

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

Có thể bạn quan tâm
THÉP HÌNH V25 - THÉP CHỮ V 25 THÉP HÌNH V25 - THÉP CHỮ V 25
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH V200 - THÉP CHỮ V200 THÉP HÌNH V200 - THÉP CHỮ V200
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH V175 - THÉP CHỮ V175 THÉP HÌNH V175 - THÉP CHỮ V175
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH V150 - THÉP CHỮ V150 THÉP HÌNH V150 - THÉP CHỮ V150
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP HÌNH V130 - THÉP CHỮ V130 THÉP HÌNH V130 - THÉP CHỮ V130
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 Đường Số 3 – KP Nhị Đồng 2 – P. Dĩ An – TX. Dĩ An –T. Bình Dương'

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường -  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Tin tức
Chúng tôi trên facebook