THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø219
Hotline: 02746 298 999 thepquoccuong@gmail.com

THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø219

  • Giá: liên hệ 02746 298 999

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGDSố 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Chi tiết

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGDSố 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐEN HOÀ PHÁT THÁNG 07/2016

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY (MM)

KL/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ CÂY 6M

Ống 21.2

(Ống DN 15)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0.7

2.12

31,206

0.8

2.41

35,475

0.9

2.7

39,744

1

2.99

44,013

1.1

3.27

47,415

1.2

3.55

51,475

1.4

4.1

59,450

1.5

4.37

63,365

1.8

5.17

72,380

2

5.68

78,384

2.3

6.43

88,734

2.5

6.92

95,496

Ống 26.65

(Ống DN 20)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0.8

3.06

45,043

0.9

3.43

50,490

1

3.8

55,936

1.1

4.16

60,320

1.2

4.52

65,540

1.4

5.23

75,835

1.5

5.58

80,910

1.8

6.62

92,680

2

7.29

100,602

2.3

8.29

114,402

2.5

8.93

123,234

Ống 33.5

(Ống DN 25)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

4.81

70,803

1.1

5.27

76,415

1.2

5.74

83,230

1.4

6.65

96,425

1.5

7.1

102,950

1.8

8.44

118,160

2

9.32

128,616

2.3

10.62

146,556

2.5

11.47

158,286

2.8

12.72

175,536

3

13.54

186,852

3.2

14.35

198,030

3.5

15.54

214,452

Ống 42.2

(Ống DN 32)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1.1

6.69

97,005

1.2

7.28

105,560

1.4

8.45

122,525

1.5

9.03

130,935

1.8

10.76

150,640

2

11.9

164,220

2.3

13.58

187,404

2.5

14.69

202,722

2.8

16.32

225,216

3

17.4

240,120

3.2

18.47

254,886

3.5

20.04

276,552

3.8

21.59

297,942

Ống 48.1

(Ống DN 40)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1.2

8.33

120,785

1.4

9.67

140,215

1.5

10.34

149,930

1.8

12.33

172,620

2

13.64

188,232

2.3

15.59

215,142

2.5

16.87

232,806

2.8

18.77

259,026

3

20.02

276,276

3.2

21.26

293,388

3.5

23.1

318,780

3.8

24.91

343,758

Ống 59.9

(Ống DN 50)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1.4

12.12

175,740

1.5

12.96

187,920

1.8

15.47

216,580

2

17.13

236,394

2.3

19.6

270,480

2.5

21.23

292,974

2.8

23.66

326,508

3

25.26

348,588

3.2

26.85

370,530

3.5

29.21

403,098

3.8

31.54

435,252

4

33.09

456,642

Ống 75.6

(Ống DN 65)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1.5

16.45

238,525

1.8

19.66

275,240

2

21.78

300,564

2.3

24.95

344,310

2.5

27.04

373,152

2.8

30.16

416,208

3

32.23

444,774

3.2

34.28

473,064

3.5

37.34

515,292

3.8

40.37

557,106

4

42.38

584,844

4.3

45.37

644,254

4.5

47.34

672,228

Ống 88.3

(Ống DN 80)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1.5

19.27

279,415

1.8

23.04

322,560

2

25.54

352,452

2.3

29.27

403,926

2.5

31.74

438,012

2.8

35.42

488,796

3

37.87

522,606

3.2

40.3

556,140

3.5

43.92

606,096

3.8

47.51

655,638

4

49.9

688,620

4.3

53.45

758,990

4.5

55.8

792,360

5

61.63

875,146

Ống 113.5

(Ống DN 100)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1.8

29.75

416,500

2

33

455,400

2.3

37.84

522,192

2.5

41.06

566,628

2.8

45.86

632,868

3

49.05

676,890

3.2

52.23

720,774

3.5

56.97

786,186

3.8

61.68

851,184

4

64.81

894,378

4.3

69.48

986,616

4.5

72.58

1,030,636

5

80.27

1,139,834

6

95.44

1,355,248

Ống 141.3

(Ống DN 125)

 

 

 

 

3.96

80.46

1,206,900

4.78

96.54

1,448,100

5.16

103.95

1,559,250

5.56

111.66

1,674,900

6.35

126.8

1,902,000

6.55

130.62

1,959,300

Ống 168.3

(Ống DN 150)

 

 

 

3.96

96.24

1,443,600

4.78

115.62

1,734,300

5.16

124.56

1,868,400

5.56

133.86

2,007,900

6.35

152.16

2,282,400

Ống 219.1

(Ống DN 200)

3.96

126.06

1,890,900

4.78

151.56

2,273,400

5.16

163.32

2,449,800

5.56

175.68

2,635,200

6.35

199.86

2,997,900

Có thể bạn quan tâm
THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø168 THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø168
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø141 THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø141
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø114 THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø114
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø90 THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø90
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø76 THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø76
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø60 THÉP ỐNG HÀN ĐEN Ø60
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 Đường Số 3 – KP Nhị Đồng 2 – P. Dĩ An – TX. Dĩ An –T. Bình Dương'

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường -  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Tin tức
Chúng tôi trên facebook