THÉP TẤM Q345B - THÉP TẤM Q345
Hotline: 02746 298 999 thepquoccuong@gmail.com

THÉP TẤM Q345B - THÉP TẤM Q345

  • Giá: liên hệ 02746 298 999

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Chi tiết

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Thép tấm SS400-A36-Q235B-Q345B-Q235-A515-S45C

+ Công dụng : dùng trong ngành đóng tàu , thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng…

+ Mác thép của Nga: CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ....theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94

+ Mác thép của Nhật : SS400, .....theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.

+ Mác thép của Trung Quốc : SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D,….theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79

+ Mác thép của Mỹ : A570 GrA, A570 GrD, …..theo tiêu chuẩn : ASTM A36,…

2/ Các loại thép tấm chuyên dùng cứng cường độ cao, chống mài mòn,....

Thép tấm Q345B, C45, 65r, SB410 , 15X , 20X,.....

+ Công dụng: dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi.

+ Quy cách chung của các loại tấm thép:

- Độ dày : 3mm, 4 mm,5 mm,6 mm,7 mm,8 mm,9 mm,10 mm,11 mm,12 mm,15 mm,16 mm, 18mm,20mm, 25 mm, 30 mm, 40mm ,50mm..…..,100 mm,300 mm.

- Chiều ngang : 750 mm,1.000 mm,1.250 mm,1.500 mm,1.800 mm,2.000 mm,2.500 mm,

- Chiếu dài : 6.000 mm,9.000 mm,12.000 mm.

Mác thép Thành phần hoá học (%)  
C Mn Si P S V Nb Ti Al
£   £ £ £       ³
Q295B 0.16 0.80~1.50 0.55 0.040 0.040 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20  --
Q345B 0.20 1.00~1.60 0.55 0.040 0.040 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20  --
Q345C 0.20 1.00~1.60 0.55 0.035 0.035 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q390C 0.20 1.00~1.60 0.55 0.035 0.035 0.02~0.20 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q390D 0.20 1.00~1.60 0.55 0.030 0.030 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q420C 0.20 1.00~1.70 0.55 0.035 0.035 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q420D 0.20 1.00~1.70 0.55 0.030 0.030 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q460C 0.20 1.00~1.70 0.55 0.035 0.035 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q460D 0.20 1.00~1.70 0.55 0.030 0.030 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015

 

Mác thép Cơ lý tính
Giới hạn chảy db (³/Mpa) Độ bền kéo (Mpa) Độ giãn dài Công va đập
£ d16 >d16 ~ d35 >d35 ~ d50 >d50 ~ d100 ds (Mpa) d5 (%) Akv/J ³
Q295B 295 275 255 235 215~245 23 34
Q345B 345 325 295 275 470~630 21 34
Q345C 345 325 295 275 255~280 22 34
Q390C 390 370 350 330 490~650 20 34
Q390D 390 370 350 330 490~650 20 34
Q420C 420 400 380 360 520~680 19 34
Q420D 420 400 380 360 520~680 19 34
Q460C 460 440 420 400 550~720 17 34
Q460D 460 440 420 400 550~720 17 34

 

Dày     x     Rộng              x Dài
4 x 1500 x 6000/12000
5 x 1500 x 6000/12000
6 x 1500 x 6000/12000
8 x 1500 x 6000/12000
10 x 1500 x 6000/12000
12 x 1500/2000 x 6000/12000
14 x 1500/2000 x 6000/12000
16 x 1500/2000 x 6000/12000
18 x 1500/2000 x 6000/12000
20 x 1500/2000 x 6000/12000
22 x 1500/2000 x 6000/12000
24 x 1500/2000 x 6000/12000
25 x 1500/2000 x 6000/12000
26 x 1500/2000 x 6000/12000
28 x 1500/2000 x 6000/12000
30 x 1500/2000 x 6000/12000
32 x 1500/2000 x 6000/12000
34 x 1500/2000 x 6000/12000
35 x 1500/2000 x 6000/12000
36 x 1500/2000 x 6000/12000
38 x 1500/2000 x 6000/12000
40  x 1500/2000 x 6000/12000
và từ 40li ~ 250 li (mm)

 

Tags: Q345B
Có thể bạn quan tâm
THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 20MM THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 20MM
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 18MM THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 18MM
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 16MM THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 16MM
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 14MM THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 14MM
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 12MM THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 12MM
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 10MM THÉP TẤM Q345 - THÉP TẤM Q345B - 10MM
Giá bán: Liên hệ 02746 298 999
Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 Đường Số 3 – KP Nhị Đồng 2 – P. Dĩ An – TX. Dĩ An –T. Bình Dương'

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường -  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Tin tức
Chúng tôi trên facebook