THÉP VUÔNG ĐẶC 100x100 - THÉP VUÔNG ĐẶC A36, Q235, Q345, SS400, CT3, S45C, S50C, S355JR
Hotline: 02746 298 999 thepquoccuong@gmail.com

THÉP VUÔNG ĐẶC 100x100 - THÉP VUÔNG ĐẶC A36, Q235, Q345, SS400, CT3, S45C, S50C, S355JR

  • Giá: liên hệ 02746 298 999

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGDSố 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

THÉP VUÔNG ĐẶC  nhập khẩu từ : Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga , EU,…

Thép đặc vuông được sử dụng làm các chi tiết máy móc, trục hỗ trợ nâng đỡ, cạnh thùng container, lan can cầu thang, hàng rào ,và nhiều ứng dụng khác.

Mác Thép:  A36, Q235, Q345, SS400, CT3, S45C, S50C, S355JR…

Tiêu chuẩn :  JIS, ASTM, EN, GOST,..

Chi tiết

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGDSố 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

THÉP VUÔNG ĐẶC  nhập khẩu từ : Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga , EU,…

Thép đặc vuông được sử dụng làm các chi tiết máy móc, trục hỗ trợ nâng đỡ, cạnh thùng container, lan can cầu thang, hàng rào ,và nhiều ứng dụng khác.

Mác Thép:  A36, Q235, Q345, SS400, CT3, S45C, S50C, S355JR…

Tiêu chuẩn :  JIS, ASTM, EN, GOST,..

Thành phần hóa học Thép vuông đặc SS400 16 mm:

Mác thép

Thành phần hoá học (%) 

C

Si

Mn

Ni

Cr

P

S

SS400

0.11 ~ 0.18

0.12 ~ 0.17

0.40 ~ 0.57

0.03

0.02

0.02

0.03

Tính chất cơ lý tính Thép vuông đặc SS400 16 mm:

Mác thép 

Độ bền kéo đứt 

Giới hạn chảy 

Độ dãn dài tương đối 

N/mm²

N/mm²

(%)

SS400

310

210

32

 

Qui cách 
Size

Chiều dài cạnh
Side length

Trọng lượng
Unit weight

Diện tích mặt cắt
Sectional area

mm

kg/m

cm2

10

10

0.8

1600

17

17

2.27

2.890

18

18

2.54

3.240

19

19

2.83

3.610

 

 

 

 

22

22

3.8

4.840

23

23

4.15

5.290

24

24

4.52

5.760

25

25

4.91

6.250

 

 

 

 

26

26

5.31

6.760

28

28

6.15

7.840

30

30

7.07

9.000

 

 

 

 

32

32

8.04

10.24

34

34

9.07

11.56

35

35

9.62

12.25

 

 

 

 

36

36

10.2

12.96

38

38

11.3

14.44

50

50

19.6

25.00

 

 

 

 

55

55

23.7

30.25

60

60

28.3

36.00

65

65

33.2

42.25

70

70

38.5

49.00

75

75

44.2

56.25

 

 

 

 

80

80

50.2

64.00

85

85

56.7

72.25

90

90

63.6

81.00

95

95

70.8

90.25

100

100

78.5

100.00

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 Đường Số 3 – KP Nhị Đồng 2 – P. Dĩ An – TX. Dĩ An –T. Bình Dương'

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường -  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

Tin tức